picture palace
Định nghĩa
Danh từ: Rạp chiếu phim (một cách gọi cổ điển, thường mang tính trang trọng hoặc hoài niệm, chỉ một nhà hát nơi các bộ phim được trình chiếu).
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã đến rạp chiếu phim để xem bộ phim câm mới nhất.)
- (Rạp chiếu phim cũ trên phố Chính đã được phục hồi lại vẻ huy hoàng xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "picture palace" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa, đặc biệt để nói về các rạp chiếu phim xa hoa từ đầu thế kỷ 20, nơi phim được chiếu như một sự kiện giải trí lớn.
- The picture palace was a symbol of glamour in the 1920s. (Rạp chiếu phim là biểu tượng của sự hào nhoáng vào những năm 1920.)
Biến thể và từ gần giống
- Palace (danh từ): cung điện, tòa nhà nguy nga. Trong cụm "picture palace", từ này nhấn mạnh sự tráng lệ của rạp.
- Movie theater (danh từ): rạp chiếu phim (cách nói hiện đại, phổ biến hơn).
- Cinema (danh từ): rạp chiếu phim (cách nói thông dụng, đặc biệt ở Anh).
Từ đồng nghĩa
- Film theater: nhà hát chiếu phim.
- Movie house: rạp chiếu phim (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, mang sắc thái cổ điển).
Các cụm từ liên quan
- Picture show: buổi chiếu phim (thường dùng trong lịch sử).
- The picture show started at 7 PM. (Buổi chiếu phim bắt đầu lúc 7 giờ tối.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "picture palace". Tuy nhiên, cụm này thường xuất hiện trong các mô tả về kiến trúc hoặc văn hóa đại chúng.
- The picture palace was the heart of the community's entertainment. (Rạp chiếu phim là trung tâm giải trí của cộng đồng.)